TỔNG QUAN
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FD850-4WD.E4

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

YC4D140-48

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử

Dung tích xi lanh

cc

4214

Đường kính x Hành trình piston

mm

108 x 115

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

140/2800

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

450/1400~1800

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Hộp số phụ

ip1 = 1,000; ip2 = 2,12

Tỷ số truyền chính

6.578

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Phanh khí nén, 2 dòng, cơ cấu loại tang trống, phanh tay lóc kê

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

10.00-20

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

6170 x 2330 x 2760

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3850 x 2120 x 770 (6,28 m3)

Vệt bánh trước

mm

1865

Vệt bánh sau

mm

1710

Chiều dài cơ sở

mm

3600

Khoảng sáng gầm xe

mm

360

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

6235

Tải trọng

kg

7580

Trọng lượng toàn bộ

kg

14010

Số chỗ ngồi

Chỗ

3

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

51

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6.8

Tốc độ tối đa

Km/h

80

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

150

Đường kính x Hành trình ty ben

 

160 x 670

Trang bị tiêu chuẩn

lít

Máy lạnh, kính cửa chỉnh điện